Tất cả số đo là số đo cơ thể, tính bằng xăng-ti-mét, trừ khi có ghi chú khác. Nếu bạn ở giữa hai size, chúng tôi thường khuyên chọn size lớn hơn. Cần tư vấn thêm? Hãy nhắn cho chúng tôi qua khung chat ở cuối trang.
Nữ
Wetsuit Nữ
| Size | Chiều cao (cm) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) | Chân (cm) | Thân (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 155 | 78 | 61 | 86.5 | 66 | 54.8 |
| 6 | 160 | 82 | 63.5 | 89 | 68.5 | 56 |
| 8 | 165 | 86 | 66 | 91.5 | 71 | 57.2 |
| 10 | 170 | 90 | 68.5 | 94 | 73.5 | 58 |
| 12 | 175 | 94 | 71 | 96.5 | 76 | 59.6 |
| 14 | 178 | 96 | 73.5 | 99 | 78.5 | 60.8 |
| 16 | 181 | 100 | 75.8 | 101 | 78.5 | 62 |
Cách đo
- Ngực — measure around the fullest part of your chest, keeping the tape level under your arms.
- Eo — measure around your natural waistline, keeping the tape comfortably loose.
- Hông / seat — measure around the fullest part of your hips.
- Wetsuits — height and weight matter most. A wetsuit should be snug with no loose folds, but never restrict your breathing.



